Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
shake hands


verb
take someone's hands and shake them as a gesture of greeting or congratulation (Freq. 2)
Derivationally related forms:
handshake, handshaking
Hypernyms:
greet, recognize, recognise
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.